Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthodoxia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khen ngợi đúng; niềm tin đúng đắn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Correct praise; correct faith.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orthodoxia
orthodoxia
n
Liên quan đến tín ngưỡng Chính thống
tính từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
orthodox
orthodoxy
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὀρθοδοξία
orthodoxía
AI
1
Khen ngợi đúng
1
Khen ngợi đúng
1
Khen ngợi đúng