orthodontic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuật chỉnh răngtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to the dental speciality of orthodontics.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orthodontic banddanh từ | danh từ | Dải kim loại mỏng, được gắn vào thân răng, được gắn dây cung để định vị lại răng |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc orthodonticVí dụ
- can’t “ ,” , can’t .