Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthaxial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc trục thẳng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
that has a straight vertebral axis
Nguồn gốc
(etymology)
orth-
+
axial
AI
1
Thuộc trục thẳng
1
Thuộc trục thẳng
1
Thuộc trục thẳng