Dịch

orphrey

danh từ (noun)
UK/ˈɔːfɹi/nguồnUS/ˈɔɹfɹi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dải viền thêudanh từAn embroidered ornamental band or border on an ecclesiastical vestment, altar frontal, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orphreyDạng gốc (base form)
  2. orphreysSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các hình thêu phức tạp
  1. Các hình thêu phức tạp, đặc biệt khi được làm bằng chỉ vàng; một đồ vật (chẳng hạn như quần áo hoặc vải) được trang trí bằng hình thêu đóAny elaborate embroidery, especially when made of gold thread; an object (such as clothing or fabric) adorned with such embroidery.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiorfray
  2. từ tiếng Pháp trung đạiorfrais
  3. từ tiếng Latinh muộnaurifrasium

Ví dụ

  • , ( ) , .

AI