Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dải viền thêudanh từAn embroidered ornamental band or border on an ecclesiastical vestment, altar frontal, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orphreyDạng gốc (base form)
- orphreysSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các hình thêu phức tạp
- Các hình thêu phức tạp, đặc biệt khi được làm bằng chỉ vàng; một đồ vật (chẳng hạn như quần áo hoặc vải) được trang trí bằng hình thêu đóAny elaborate embroidery, especially when made of gold thread; an object (such as clothing or fabric) adorned with such embroidery.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiorfray
- từ tiếng Pháp trung đạiorfrais
- từ tiếng Latinh muộnaurifrasium
Ví dụ
- , ( ) , .