Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
orologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nghiên cứu núi
danh từ
an expert in orology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orologist
Dạng gốc
(base form)
orologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
orology
+
-ist
Ví dụ
The
curious
orologist
may
refer
to
the
work
in
the
British
Museum
.
AI
1
Nhà nghiên cứu núi
1
Nhà nghiên cứu núi
1
Nhà nghiên cứu núi