Nghĩa chính
- Đồng vàng (hợp chất đồng và kẽm có màu như vàng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alloy of copper and zinc or tin that has a gold color, used in making inexpensive jewelry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oroideDạng gốc (base form)
- oroidesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổεἶδοςeîdos“appearance”
Ví dụ
- coroner's , Lizey , , .