Dịch

oroide

danh từ (noun)
/ˈoʊɹəˌwaɪd/

Nghĩa chính

  1. Đồng vàng (hợp chất đồng và kẽm có màu như vàng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alloy of copper and zinc or tin that has a gold color, used in making inexpensive jewelry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oroideDạng gốc (base form)
  2. oroidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổεἶδοςeîdos“appearance”

Ví dụ

  • coroner's , Lizey , , .

AI