orogenous zone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu vực đặc trưng bởi việc xây dựng núidanh từA region characterized by mountain-building.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orogenous zoneDạng gốc (base form)
- orogenous zonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ... , 3,000 , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)