Dịch

orogenous zone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực đặc trưng bởi việc xây dựng núidanh từA region characterized by mountain-building.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orogenous zoneDạng gốc (base form)
  2. orogenous zonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ... , 3,000 , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI