Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ornithopodous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đôi chân như chân chim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having feet like those of a bird.
2
Thuộc nhánh phân loại Ornithopoda
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Belonging to the taxonomic clade of Ornithopoda.
Nguồn gốc
(etymology)
ornitho-
+
-podous
AI
1
Có đôi chân như chân chim
2
Thuộc nhánh phân loại Ornithopoda
1
Có đôi chân như chân chim
2
Thuộc nhánh phân loại Ornithopoda
1
Có đôi chân như chân chim
2
Thuộc nhánh phân loại Ornithopoda