ornateness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái được trang trí công phudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being ornate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ornatenessDạng gốc (base form)
- ornatenessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , error-ridden , ‘’ .