Nghĩa chính
- Lời cầu nguyệndanh từA prayer.
- Chiêm niệm huyền bí hoặc hiệp thôngdanh từMystical contemplation or communion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orisonDạng gốc (base form)
- orisonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiorisoun
- từ tiếng Anglo-Normanoreison
- từ tiếng Pháp cổoraisun
Cùng gốc (doublet)oration