Dịch

original source

danh từ (noun)
US/ɚˈɪdʒənəl ˈsɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Nguồn gốc, nguồn gốc ban đầudanh từthe first place where something came from

Ví dụ

  • .Chúng ta cần xác minh nguồn gốc ban đầu của tin đồn.

AI