Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
original righteousness
danh từ
(noun)
US
/ɚˈ
ɪ
dʒ
ə
n
ə
l
ˈɹ
aɪ
tʃ
ə
s
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tình trạng của con người trước sự sa ngã được tạo nên theo hình ảnh của Thiên Chúa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of man before the Fall as made in the image of God.
AI
1
Tình trạng của con người trước sự sa ngã được tạo nên theo hình ảnh của Thiên Chúa
1
Tình trạng của con người trước sự sa ngã được tạo nên theo hình ảnh của Thiên Chúa
1
Tình trạng của con người trước sự sa ngã được tạo nên theo hình ảnh của Thiên Chúa