Dịch

original meaning

danh từ (noun)
US/ɚˈɪdʒənəl ˈmi.nɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Nghĩa gốc, nghĩa ban đầudanh từthe first or primary sense of a word

Ví dụ

  • , '' .Trong ngữ cảnh này, nghĩa gốc của 'cool' là nhiệt độ.

AI