Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
original data
danh từ
(noun)
US
/ɚˈ
ɪ
dʒ
ə
n
ə
l
ˈ
d
æ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Dữ liệu gốc, dữ liệu nguyên bản
danh từ
the raw, unprocessed information collected
Ví dụ
We
need
to
analyze
the
original
data
before
cleaning
it
.
Chúng ta cần phân tích dữ liệu gốc trước khi làm sạch
AI
1
Dữ liệu gốc
1
Dữ liệu gốc
1
Dữ liệu gốc