Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
origanum
danh từ
(noun)
/
ɒ
ɹ
ɪ
ˈ
ɡ
ɒ
ː
n
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Cây kinh giới dại
danh từ
Any herbaceous plant of the genus Origanum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
origanum
Dạng gốc
(base form)
origanum
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây kinh giới dại
1
Cây kinh giới dại
1
Cây kinh giới dại