Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
origami crane
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
ɒ
ɹ
ɪ
ˈ
ɡ
ɑː
m
i
ˈ
k
ɹ
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Con hạc giấy
danh từ
A paper crane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
origami crane
Dạng gốc
(base form)
origami crane
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
folded
an
origami
crane
.
AI
1
Con hạc giấy
1
Con hạc giấy
1
Con hạc giấy