Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oriental pratincole
danh từ
(noun)
UK
/
ɒ
ɹ
i
ˈɛ
n
t
ə
l
ˈ
p
ɹ
æ
t
ɪ
n
ˌ
k
əʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Loài sếu, Glareola maldivarum
danh từ
A wader, Glareola maldivarum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oriental pratincole
Dạng gốc
(base form)
oriental pratincole
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài sếu
1
Loài sếu
1
Loài sếu