orientability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính định hướng đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being orientable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orientabilityDạng gốc (base form)
- orientabilitiesSố nhiều (plural)