Dịch

orientability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính định hướng đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being orientable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orientabilityDạng gốc (base form)
  2. orientabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI