Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organotypically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách tổ chức
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an organotypic manner
Nguồn gốc
(etymology)
organo-
+
typically
AI
1
Theo cách tổ chức
1
Theo cách tổ chức
1
Theo cách tổ chức