Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organotherapeutics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép chữa bằng phủ tạng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of organotherapy.
Nguồn gốc
(etymology)
organo-
+
therapeutics
AI
1
Phép chữa bằng phủ tạng
1
Phép chữa bằng phủ tạng
1
Phép chữa bằng phủ tạng