Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
organosamarium
tính từ
(adjective)
UK
/
ɔː
ˌ
ɡ
æ
n
əʊ
.
s
ə
ˈ
m
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
m
/
US
/ɔɹˌ
ɡ
æ
n
oʊ
.
s
ə
ˈ
m
ɛɹ
i
.
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết cacbon với samari
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing any organic compound containing a carbon to samarium bond.
Nguồn gốc
(etymology)
organo-
+
samarium
Ví dụ
This
reaction
proceeds
through
α-addition
of
an
organosamarium
intermediate
to
the
isocyanide
resulting
in
an
(
α-iminoalkyl
)
samarium
complex
which
can
act
as
an
acyl
anion
equivalent
.
AI
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết cacbon với samari
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết cacbon với samari
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết cacbon với samari