Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
organize a social
UK
/ˈ
ɔː
ɡ
ə
n
aɪ
z
ə
ˈ
s
əʊ
.
ʃ
ə
l
/
US
/ˈɔɹ
ɡ
ə
n
aɪ
z
ə
ˈ
s
oʊ
.
ʃ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Tổ chức buổi gặp mặt giao lưu
Ví dụ
The
student
club
will
organize
a
social
next
Friday
.
Câu lạc bộ sinh viên sẽ tổ chức một buổi giao lưu vào thứ Sáu tới.
Xuất hiện ở từ khác
social
kết hợp
tổ chức buổi gặp mặt giao lưu
AI
1
Tổ chức buổi gặp mặt giao lưu
1
Tổ chức buổi gặp mặt giao lưu
1
Tổ chức buổi gặp mặt giao lưu