Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ore body
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
ˈ
b
ɒ
d
.
iː
/
US
/ˈoɹ ˈ
b
ɑ
.
d
i
/
Nghĩa chính
1
Lượng lớn khoáng sản hoặc khoáng chất nằm bên dưới lớp vỏ trái đất
danh từ
A large deposit of a mineral or minerals, below the earth's crust.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ore body
Dạng gốc
(base form)
ore bod
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lượng lớn khoáng sản hoặc khoáng chất nằm bên dưới lớp vỏ trái đất
1
Lượng lớn khoáng sản hoặc khoáng chất nằm bên dưới lớp vỏ trái đất
1
Lượng lớn khoáng sản hoặc khoáng chất nằm bên dưới lớp vỏ trái đất