Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ordinary share
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
d
ə
n
ɹ
i
ˈ
ʃ
ɛ
ə
/
US
/ˈɔɹ
d
ɪ
n
ɛɹ
i
ˈ
ʃ
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Cổ phiếu thường
danh từ
A share of common stock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ordinary share
Dạng gốc
(base form)
ordinary share
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cổ phiếu thường
1
Cổ phiếu thường
1
Cổ phiếu thường