Dịch

orchitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm tinh hoàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A painful inflammation of one or both testes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. orchitisDạng gốc (base form)
  2. orchitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. orchitisesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

orchi“testicular”itis“inflammation”

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὄρχιςórkhis“testicle, ovary, orchid”

Ví dụ

  • Klinefelter's , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc orchitis

Ngôn ngữ khác

AI