orchitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm tinh hoàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A painful inflammation of one or both testes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- orchitisDạng gốc (base form)
- orchitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- orchitisesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Klinefelter's , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc orchitisTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha