Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orchitogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tạo ra viêm tinh hoàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That produces orchitis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orchitogenic
orchitogenic
ity
Tình trạng sinh tinh
danh từ
AI
1
Tạo ra viêm tinh hoàn
1
Tạo ra viêm tinh hoàn
1
Tạo ra viêm tinh hoàn