Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orbital quantum number
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
.
b
ɪ
t
.
l
̩ ˈ
k
w
ɒ
n
t
ə
m
ˈ
n
ʌ
m
ə
/
US
/ˈɔɹ.
b
ə
t
.
l
̩ ˈ
k
w
ɑ
n
t
ə
m
ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Số lượng tử phương vị
danh từ
azimuthal quantum number
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orbital quantum number
Dạng gốc
(base form)
orbital quantum number
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Số lượng tử phương vị
1
Số lượng tử phương vị
1
Số lượng tử phương vị