Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orbital cavity
danh từ
(noun)
US
/ˈɔɹ.
b
ə
t
.
l
̩ ˈ
k
æ
v
.
ɪ
t
.
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eye socket
danh từ
Synonym of eye socket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orbital cavity
Dạng gốc
(base form)
orbital cavit
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eye socket
AI
1
Đồng nghĩa với eye socket
1
Đồng nghĩa với eye socket
1
Đồng nghĩa với eye socket