Dịch

orbital cavity

danh từ (noun)
US/ˈɔɹ.bət.l̩ ˈkæv.ɪt.i/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với eye socketdanh từSynonym of eye socket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orbital cavityDạng gốc (base form)
  2. orbital cavitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI