Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
orbit a planet
UK
/ˈ
ɔː
.
b
ɪ
t
ə
ˈ
p
l
æ
n
ɪ
t
/
US
/ˈɔɹ.
b
ɪ
t
ə
ˈ
p
l
æ
n
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Quay quanh một hành tinh
Ví dụ
Many
moons
orbit
a
planet
.
Nhiều mặt trăng quay quanh một hành tinh.
Xuất hiện ở từ khác
planet
kết hợp
quay quanh một hành tinh
AI
1
Quay quanh một hành tinh
1
Quay quanh một hành tinh
1
Quay quanh một hành tinh