Dịch

orbit a planet

UK/ˈɔː.bɪt ə ˈplænɪt/US/ˈɔɹ.bɪt ə ˈplænət/

Nghĩa chính

  1. Quay quanh một hành tinh

Ví dụ

  • .Nhiều mặt trăng quay quanh một hành tinh.

AI