Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oratorically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hùng hồn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an oratorical manner.
Nguồn gốc
(etymology)
oratorical
+
-ly
AI
1
Hùng hồn
1
Hùng hồn
1
Hùng hồn