Dịch

orangeat

danh từ (noun)
/ɔɹ.æn.ʒæt/

Nghĩa chính

  1. Kẹo vỏ camdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Candied orange peel.
  2. Orangeade (đồ uống)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Orangeade (a drink).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orangeatDạng gốc (base form)
  2. orangeatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI