Nghĩa chính
- Kẹo vỏ camdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Candied orange peel.
- Orangeade (đồ uống)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Orangeade (a drink).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orangeatDạng gốc (base form)
- orangeatsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .