Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orange lily
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɑ
ɹ
ə
ŋ
ʒ
ˈ
l
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Huệ tây
danh từ
Lilium bulbiferum, a herbaceous European lily with underground bulbs and orange flowers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orange lily
Dạng gốc
(base form)
orange lil
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Huệ tây
1
Huệ tây
1
Huệ tây