Dịch

orality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng nói miệngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being oral.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oralityDạng gốc (base form)
  2. oralitiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc orality

Nguồn gốc (etymology)

AI