orality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng nói miệngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being oral.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oralityDạng gốc (base form)
- oralitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha