Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oral examination
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
.ɹ
ə
l
ɪ
ɡ
ˌ
z
æ
m
.
ɪ
ˈ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
US
/ˈɔ.ɹ
ə
l
ɪ
ɡ
ˌ
z
æ
m
.
ə
ˈ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Kỳ thi vấn đáp
danh từ
Synonym of oral exam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oral examination
Dạng gốc
(base form)
oral examination
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oral exam
Ví dụ
He
took
an
oral
examination
.
She
had
an
oral
examination
in
English
.
AI
1
Kỳ thi vấn đáp
1
Kỳ thi vấn đáp
1
Kỳ thi vấn đáp