Dịch

oracle bone

danh từ (noun)
US/ˈɔɹəkəl ˈboʊn/

Nghĩa chính

  1. Mảnh mai rùa hoặc xương được sử dụng để bói toán vào cuối triều đại nhà Thương của Trung Quốcdanh từA piece of turtle shell or bone used for divination during the late Shang dynasty of China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oracle boneDạng gốc (base form)
  2. oracle bonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oracle bone scriptdanh từBộ ký tự Trung Quốc cổ được khắc trên xương tiên tri được sử dụng trong bói toán trong thời kỳ đồ đồng ở Trung Quốc

AI