Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
optionee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mua một lựa chọn tài chính
danh từ
The purchaser of a financial option.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
optionee
Dạng gốc
(base form)
optionee
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
optionee
optionee
ring
Xem xét sâu sắc các lựa chọn thay thế khác nhau để tìm ra lựa chọn tốt nhất hoặc ưa thích
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
option
+
-ee
AI
1
Người mua một lựa chọn tài chính
1
Người mua một lựa chọn tài chính
1
Người mua một lựa chọn tài chính