Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
optioneering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem xét sâu sắc các lựa chọn thay thế khác nhau để tìm ra lựa chọn tốt nhất hoặc ưa thích
danh từ
không đếm được
(uncountable)
in-depth consideration of various alternatives to find the best or preferred option
Nguồn gốc
(etymology)
option
+
-eer
AI
1
Xem xét sâu sắc các lựa chọn thay thế khác nhau để tìm ra lựa chọn tốt nhất hoặc ưa thích
1
Xem xét sâu sắc các lựa chọn thay thế khác nhau để tìm ra lựa chọn tốt nhất hoặc ưa thích
1
Xem xét sâu sắc các lựa chọn thay thế khác nhau để tìm ra lựa chọn tốt nhất hoặc ưa thích