Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
option button
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɒ
p
ʃ
ə
n
ˈ
b
ʌ
t
ə
n
/
US
/ˈ
ɑ
p
ʃ
ə
n
ˈ
b
ə
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nút tùy chọn
danh từ
A radio button.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
option button
Dạng gốc
(base form)
option button
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nút tùy chọn
1
Nút tùy chọn
1
Nút tùy chọn