optimizer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người trong một doanh nghiệp lớn có nhiệm vụ tối đa hóa lợi nhuận và làm cho doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơndanh từA person in a large business whose task is to maximize profits and make the business more efficient.
- Chương trình sử dụng lập trình tuyến tính để tối ưu hóa một quy trìnhdanh từA program that uses linear programming to optimize a process.
- Trình biên dịch hoặc trình biên dịch mã tạo ra mã được tối ưu hóadanh từA compiler or assembler that produces optimized code.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- optimizerDạng gốc (base form)
- optimizersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha