Dịch

optimality theory

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô hình ngôn ngữ đề xuất rằng các dạng ngôn ngữ được quan sát phát sinh từ sự tương tác giữa các ràng buộc xung độtdanh từkhông đếm được (uncountable)A linguistic model proposing that the observed forms of language arise from the interaction between conflicting constraints.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

optimality theoreticaltính từLiên quan đến lý thuyết tối ưu

AI