optimality theory
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mô hình ngôn ngữ đề xuất rằng các dạng ngôn ngữ được quan sát phát sinh từ sự tương tác giữa các ràng buộc xung độtdanh từkhông đếm được (uncountable)A linguistic model proposing that the observed forms of language arise from the interaction between conflicting constraints.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| optimality theoreticaltính từ | tính từ | Liên quan đến lý thuyết tối ưu |