Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
optically active
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Triển lãm hoạt động quang học
tính từ
Exhibiting optical activity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
optically inactive
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dextrorotatory
levorotatory
stereoisomerism
AI
1
Triển lãm hoạt động quang học
1
Triển lãm hoạt động quang học
1
Triển lãm hoạt động quang học