Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
optical extent
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɑ
p
t
ɪ
k
ə
l
ɪ
k
ˈ
s
t
ɛ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với etendue
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of etendue
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
etendue
AI
1
Đồng nghĩa với etendue
1
Đồng nghĩa với etendue
1
Đồng nghĩa với etendue