Dịch

optical astronomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiên văn học quang họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Astronomy using observations using telescopes and recording media that capture visible light.
  2. Thiên văn học sử dụng bước sóng hồng ngoại, khả kiến và/hoặc tia cực tímdanh từkhông đếm được (uncountable)Astronomy using infrared, visible, and/or ultraviolet wavelengths.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • — — .
  • ,

AI