Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opsoniferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bearing opsonin.
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
opsonin
+
-i-
+
-ferous
AI
1
Bearing opsonin
1
Bearing opsonin
1
Bearing opsonin