Dịch

opsonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) opxonin, có tác dụng của opxonintính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, produced by, or involving opsonin.

Họ từ (word family)

cùng gốc opsonic

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhobsōnō

Ví dụ

  • chỉ số opxonin

AI