Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
opsonic
tính từ
(adjective)
UK
/
ɒ
p
ˈ
s
ɒ
n
ɪ
k
/
US
/
ɑ
p
ˈ
s
ɑ
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
(thuộc) opxonin, có tác dụng của opxonin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, produced by, or involving opsonin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
opsonic
non
opsonic
Không phải opsonic
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
obsōnō
Ví dụ
opsonic
index
chỉ số opxonin
AI
1
(thuộc) opxonin
1
(thuộc) opxonin
1
(thuộc) opxonin