opson
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trong ẩm thực Hy Lạp cổ đại, các món ngon như cá nấu chín được coi là một phần không thể thiếu trong bữa ăndanh từIn Ancient Greek cuisine, delicacies such as cooked fish, considered an integral component of a meal.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| opsono-tiền tố | tiền tố | opsoninchưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổὄψονópson“that which is cooked”