Dịch

opson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong ẩm thực Hy Lạp cổ đại, các món ngon như cá nấu chín được coi là một phần không thể thiếu trong bữa ăndanh từIn Ancient Greek cuisine, delicacies such as cooked fish, considered an integral component of a meal.

Cụm từ (phrase)

opsono-tiền tốopsoninchưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổὄψονópson“that which is cooked”

AI