Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opsimathic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một opsimath
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an opsimath.
2
Liên quan đến opsimathy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to opsimathy.
Nguồn gốc
(etymology)
opsimath
+
-ic
AI
1
Liên quan đến một opsimath
2
Liên quan đến opsimathy
1
Liên quan đến một opsimath
2
Liên quan đến opsimathy
1
Liên quan đến một opsimath
2
Liên quan đến opsimathy