Dịch

opry

C2danh từ (noun)
/ˈɒpɹi/

Nghĩa chính

  1. Nhạc kịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Opera.
  2. Quán nhạc đồng quêdanh từAn establishment providing country or folk music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opryDạng gốc (base form)
  2. opriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " !" . " , , !""Đồ khốn!" hắn gầm lên. "Ta lỡ bữa tối, lỡ buổi biểu diễn nhạc đồng quê, và mất cả giấc ngủ!"

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI