Nghĩa chính
- Nhạc kịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Opera.
- Quán nhạc đồng quêdanh từAn establishment providing country or folk music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opryDạng gốc (base form)
- opriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " !" . " , , !""Đồ khốn!" hắn gầm lên. "Ta lỡ bữa tối, lỡ buổi biểu diễn nhạc đồng quê, và mất cả giấc ngủ!"
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)