opportunivore
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sống nhờ vào thức ăn vẫn còn ăn được đã hoặc sắp bị bỏ đidanh từA person who subsists on still-edible food that has been or was going to be discarded.
- Người thường ăn bất cứ thứ gì có sẵn, có chế độ ăn kiêng loại trừ một số loại thực phẩmdanh từOne who will generally eat whatever is available, having a diet that excludes few foods.
- Người tích cực tìm kiếm hoặc tận dụng các cơ hộidanh từA person who actively seeks or takes advantage of opportunities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opportunivoreDạng gốc (base form)
- opportunivoresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ? , [] : , ; […]
- , : , . "" I’m .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa