Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opium alkaloid
danh từ
(noun)
US
/ˈ
oʊ
.
p
i
.
ə
m
ˈ
æ
l
.
k
ə
.
l
ɔɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với morphine alkaloid
danh từ
Synonym of morphine alkaloid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opium alkaloid
Dạng gốc
(base form)
opium alkaloid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
morphine alkaloid
AI
1
Đồng nghĩa với morphine alkaloid
1
Đồng nghĩa với morphine alkaloid
1
Đồng nghĩa với morphine alkaloid